hervorwürgen
Nghĩa tiếng Việt: nôn ọe ra, ậm ừ nói ra
Phát âm (IPA): [hɛɐ̯ˈfoːɐ̯ˌvʏʁɡn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hervorwürgen · er/sie/es würgt hervor · würgte hervor · haben hervorgewürgt
Präsens (hiện tại)
| ich | würge hervor |
| du | würgst hervor |
| er/sie/es | würgt hervor |
| wir | würgen hervor |
| ihr | würgt hervor |
| sie/Sie | würgen hervor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | würgte hervor |
| du | würgtest hervor |
| er/sie/es | würgte hervor |
| wir | würgten hervor |
| ihr | würgtet hervor |
| sie/Sie | würgten hervor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hervorgewürgt |
| du | hast hervorgewürgt |
| er/sie/es | hat hervorgewürgt |
| wir | haben hervorgewürgt |
| ihr | habt hervorgewürgt |
| sie/Sie | haben hervorgewürgt |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hervorwürgt → Đúng: er würgt hervor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)