herunterschnurren
Nghĩa tiếng Việt: đọc liến thoắng
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊntɐˌʃnʊʁən]
Nghe phát âm herunterschnurren
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herunterschnurren · er/sie/es schnurrt herunter · schnurrte herunter · haben heruntergeschnurrt
Präsens (hiện tại)
| ich | schnurre herunter |
| du | schnurrst herunter |
| er/sie/es | schnurrt herunter |
| wir | schnurren herunter |
| ihr | schnurrt herunter |
| sie/Sie | schnurren herunter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schnurrte herunter |
| du | schnurrtest herunter |
| er/sie/es | schnurrte herunter |
| wir | schnurrten herunter |
| ihr | schnurrtet herunter |
| sie/Sie | schnurrten herunter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe heruntergeschnurrt |
| du | hast heruntergeschnurrt |
| er/sie/es | hat heruntergeschnurrt |
| wir | haben heruntergeschnurrt |
| ihr | habt heruntergeschnurrt |
| sie/Sie | haben heruntergeschnurrt |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herunterschnurrt → Đúng: er schnurrt herunter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)