herunterschmeißen
Nghĩa tiếng Việt: ném xuống; làm rơi xuống
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊntɐˌʃmaɪ̯sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herunterschmeißen · er/sie/es schmeißt herunter · schmiss herunter · haben heruntergeschmissen
Präsens (hiện tại)
| ich | schmeiße herunter |
| du | schmeißt herunter |
| er/sie/es | schmeißt herunter |
| wir | schmeißen herunter |
| ihr | schmeißt herunter |
| sie/Sie | schmeißen herunter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schmiss herunter |
| du | schmissest herunter |
| er/sie/es | schmiss herunter |
| wir | schmissen herunter |
| ihr | schmisst herunter |
| sie/Sie | schmissen herunter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe heruntergeschmissen |
| du | hast heruntergeschmissen |
| er/sie/es | hat heruntergeschmissen |
| wir | haben heruntergeschmissen |
| ihr | habt heruntergeschmissen |
| sie/Sie | haben heruntergeschmissen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Da schwenkte der Taschenlampenstrahl einmal wild durch die Küche; jemand hatte die Lampe heruntergeschmissen.“ — „Ánh đèn pin bỗng quét mạnh một vòng qua căn bếp; ai đó vừa đánh rơi chiếc đèn.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herunterschmeißt → Đúng: er schmeißt herunter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)