herunterrinnen
Nghĩa tiếng Việt: chảy nhỏ giọt xuống
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊntɐˌʁɪnən]
động từ · trình độ B2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herunterrinnen · er/sie/es rinnt herunter · rann herunter · sein heruntergeronnen
Präsens (hiện tại)
| ich | rinne herunter |
| du | rinnst herunter |
| er/sie/es | rinnt herunter |
| wir | rinnen herunter |
| ihr | rinnt herunter |
| sie/Sie | rinnen herunter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rann herunter |
| du | rannst herunter |
| er/sie/es | rann herunter |
| wir | rannen herunter |
| ihr | rannt herunter |
| sie/Sie | rannen herunter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin heruntergeronnen |
| du | bist heruntergeronnen |
| er/sie/es | ist heruntergeronnen |
| wir | sind heruntergeronnen |
| ihr | seid heruntergeronnen |
| sie/Sie | sind heruntergeronnen |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herunterrinnt → Đúng: er rinnt herunter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)