herunterkratzen
Nghĩa tiếng Việt: cạo xuống; cạo ra
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊntɐˌkʁat͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herunterkratzen · er/sie/es kratzt herunter · kratzte herunter · haben heruntergekratzt
Präsens (hiện tại)
| ich | kratze herunter |
| du | kratzt herunter |
| er/sie/es | kratzt herunter |
| wir | kratzen herunter |
| ihr | kratzt herunter |
| sie/Sie | kratzen herunter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kratzte herunter |
| du | kratztest herunter |
| er/sie/es | kratzte herunter |
| wir | kratzten herunter |
| ihr | kratztet herunter |
| sie/Sie | kratzten herunter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe heruntergekratzt |
| du | hast heruntergekratzt |
| er/sie/es | hat heruntergekratzt |
| wir | haben heruntergekratzt |
| ihr | habt heruntergekratzt |
| sie/Sie | haben heruntergekratzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er musste das Eis von der Windschutzscheibe herunterkratzen. — Anh ấy phải cạo lớp băng bám trên kính chắn gió sổ xe xuống.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herunterkratzt → Đúng: er kratzt herunter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)