herunterbröckeln
Nghĩa tiếng Việt: vỡ vụn rơi xuống
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊntɐˌbʁœkl̩n]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herunterbröckeln · er/sie/es bröckelt herunter · bröckelte herunter · sein heruntergebröckelt
Präsens (hiện tại)
| ich | bröckele herunter |
| du | bröckelst herunter |
| er/sie/es | bröckelt herunter |
| wir | bröckeln herunter |
| ihr | bröckelt herunter |
| sie/Sie | bröckeln herunter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bröckelte herunter |
| du | bröckeltest herunter |
| er/sie/es | bröckelte herunter |
| wir | bröckelten herunter |
| ihr | bröckeltet herunter |
| sie/Sie | bröckelten herunter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin heruntergebröckelt |
| du | bist heruntergebröckelt |
| er/sie/es | ist heruntergebröckelt |
| wir | sind heruntergebröckelt |
| ihr | seid heruntergebröckelt |
| sie/Sie | sind heruntergebröckelt |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herunterbröckelt → Đúng: er bröckelt herunter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)