herunterbaumeln
Nghĩa tiếng Việt: đung đưa xuống; thõng xuống
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊntɐˌbaʊ̯ml̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herunterbaumeln · er/sie/es baumelt herunter · baumelte herunter · haben heruntergebaumelt
Präsens (hiện tại)
| ich | baumle herunter |
| du | baumelst herunter |
| er/sie/es | baumelt herunter |
| wir | baumeln herunter |
| ihr | baumelt herunter |
| sie/Sie | baumeln herunter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | baumelte herunter |
| du | baumeltest herunter |
| er/sie/es | baumelte herunter |
| wir | baumelten herunter |
| ihr | baumeltet herunter |
| sie/Sie | baumelten herunter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe heruntergebaumelt |
| du | hast heruntergebaumelt |
| er/sie/es | hat heruntergebaumelt |
| wir | haben heruntergebaumelt |
| ihr | habt heruntergebaumelt |
| sie/Sie | haben heruntergebaumelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er ließ seine Beine entspannt von der hohen Mauer herunterbaumeln. — Anh ấy thả lỏng cho hai chân đung đưa từ trên bức tường cao xuống.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herunterbaumelt → Đúng: er baumelt herunter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)