herumwickeln
Nghĩa tiếng Việt: quấn quanh; bọc quanh
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌvɪkl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herumwickeln · er/sie/es wickelt herum · wickelte herum · haben herumgewickelt
Präsens (hiện tại)
| ich | wickle herum |
| du | wickelst herum |
| er/sie/es | wickelt herum |
| wir | wickeln herum |
| ihr | wickelt herum |
| sie/Sie | wickeln herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wickelte herum |
| du | wickeltest herum |
| er/sie/es | wickelte herum |
| wir | wickelten herum |
| ihr | wickeltet herum |
| sie/Sie | wickelten herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herumgewickelt |
| du | hast herumgewickelt |
| er/sie/es | hat herumgewickelt |
| wir | haben herumgewickelt |
| ihr | habt herumgewickelt |
| sie/Sie | haben herumgewickelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Sie wurde rot und blaß und das Herz klopfte ihr, und sie wusch die Hände in der Luft und verbarg sie dann in ihrer Schürze, die sie herumwickelte, und dann wieder auseinanderrollte.“ — Mặt cô lúc đỏ lúc tái, tim đập thình thịch; cô xua tay vào không khí rồi giấu vào chiếc tạp dề đang cuốn lại rồi lại mở ra.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herumwickelt → Đúng: er wickelt herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)