herumtänzeln
Nghĩa tiếng Việt: nhảy nhót xung quanh
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌtɛnt͡sl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herumtänzeln · er/sie/es tänzelt herum · tänzelte herum · haben herumgetänzelt
Präsens (hiện tại)
| ich | tänzle herum |
| du | tänzelst herum |
| er/sie/es | tänzelt herum |
| wir | tänzeln herum |
| ihr | tänzelt herum |
| sie/Sie | tänzeln herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tänzelte herum |
| du | tänzeltest herum |
| er/sie/es | tänzelte herum |
| wir | tänzelten herum |
| ihr | tänzeltet herum |
| sie/Sie | tänzelten herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herumgetänzelt |
| du | hast herumgetänzelt |
| er/sie/es | hat herumgetänzelt |
| wir | haben herumgetänzelt |
| ihr | habt herumgetänzelt |
| sie/Sie | haben herumgetänzelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Er trat sogleich vor die Tür und sah sie nun auf der glitzernden Landstraße in der Begleitung einiger jungen Burschen herumtänzeln.“ — Anh bước ngay ra trước cửa và thấy cô đang tung tăng nhảy múa trên con đường quê lấp lánh cùng vài chàng trai trẻ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herumtänzelt → Đúng: er tänzelt herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)