herumschleudern
Nghĩa tiếng Việt: ném vung vãi; quăng quật xung quanh
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌʃlɔɪ̯dɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herumschleudern · er/sie/es schleudert herum · schleuderte herum · haben herumgeschleudert
Präsens (hiện tại)
| ich | schleuder herum |
| du | schleuderst herum |
| er/sie/es | schleudert herum |
| wir | schleudern herum |
| ihr | schleudert herum |
| sie/Sie | schleudern herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schleuderte herum |
| du | schleudertest herum |
| er/sie/es | schleuderte herum |
| wir | schleuderten herum |
| ihr | schleudertet herum |
| sie/Sie | schleuderten herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herumgeschleudert |
| du | hast herumgeschleudert |
| er/sie/es | hat herumgeschleudert |
| wir | haben herumgeschleudert |
| ihr | habt herumgeschleudert |
| sie/Sie | haben herumgeschleudert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Sein Gegenüber wurde herumgeschleudert und starb.“ — Người đối diện anh bị hất văng đi và tử vong.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herumschleudert → Đúng: er schleudert herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)