herumschicken
Nghĩa tiếng Việt: gửi đi vòng quanh; chuyền tay
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌʃɪkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herumschicken · er/sie/es schickt herum · schickte herum · haben herumgeschickt
Präsens (hiện tại)
| ich | schicke herum |
| du | schickst herum |
| er/sie/es | schickt herum |
| wir | schicken herum |
| ihr | schickt herum |
| sie/Sie | schicken herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schickte herum |
| du | schicktest herum |
| er/sie/es | schickte herum |
| wir | schickten herum |
| ihr | schicktet herum |
| sie/Sie | schickten herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herumgeschickt |
| du | hast herumgeschickt |
| er/sie/es | hat herumgeschickt |
| wir | haben herumgeschickt |
| ihr | habt herumgeschickt |
| sie/Sie | haben herumgeschickt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Das Beispiel ist einer von vielen Kettenbriefen, die zurzeit auf Whatsapp herumgeschickt werden.“ — Ví dụ này là một trong nhiều bức thư dây chuyền hiện đang được lan truyền trên WhatsApp.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herumschickt → Đúng: er schickt herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)