herumscheuchen
Nghĩa tiếng Việt: xua đuổi xung quanh; sai bảo liên tục
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌʃɔɪ̯çn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herumscheuchen · er/sie/es scheucht herum · scheuchte herum · haben herumgescheucht
Präsens (hiện tại)
| ich | scheuche herum |
| du | scheuchst herum |
| er/sie/es | scheucht herum |
| wir | scheuchen herum |
| ihr | scheucht herum |
| sie/Sie | scheuchen herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | scheuchte herum |
| du | scheuchtest herum |
| er/sie/es | scheuchte herum |
| wir | scheuchten herum |
| ihr | scheuchtet herum |
| sie/Sie | scheuchten herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herumgescheucht |
| du | hast herumgescheucht |
| er/sie/es | hat herumgescheucht |
| wir | haben herumgescheucht |
| ihr | habt herumgescheucht |
| sie/Sie | haben herumgescheucht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „‚Dann erkläre mir, warum du mit deinem Stock die Leute herumgescheucht hast? Hast du den Verstand verloren?‘“ — “‘Vậy hãy giải thích cho tôi xem, tại sao cậu lại dùng gậy xua đuổi mọi người như thế? Cậu mất trí rồi à?’”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herumscheucht → Đúng: er scheucht herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)