herumkritzeln
Nghĩa tiếng Việt: vẽ bậy; viết nguệch ngoạc
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌkʁɪt͡sl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herumkritzeln · er/sie/es kritzelt herum · kritzelte herum · haben herumgekritzelt
Präsens (hiện tại)
| ich | kritzle herum |
| du | kritzelst herum |
| er/sie/es | kritzelt herum |
| wir | kritzeln herum |
| ihr | kritzelt herum |
| sie/Sie | kritzeln herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kritzelte herum |
| du | kritzeltest herum |
| er/sie/es | kritzelte herum |
| wir | kritzelten herum |
| ihr | kritzeltet herum |
| sie/Sie | kritzelten herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herumgekritzelt |
| du | hast herumgekritzelt |
| er/sie/es | hat herumgekritzelt |
| wir | haben herumgekritzelt |
| ihr | habt herumgekritzelt |
| sie/Sie | haben herumgekritzelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Und Mona Sabbat hört auf, in dem Block herumzukritzeln, und reißt das Blatt ab.“ — Và Mona Sabbat ngừng vẽ nguệch ngoạc vào cuốn sổ rồi xé toạc trang giấy ra.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herumkritzelt → Đúng: er kritzelt herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)