herumkramen
Nghĩa tiếng Việt: lục lọi
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌkʁaːmən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herumkramen · er/sie/es kramt herum · kramte herum · haben herumgekramt
Präsens (hiện tại)
| ich | kram herum |
| du | kramst herum |
| er/sie/es | kramt herum |
| wir | kramen herum |
| ihr | kramt herum |
| sie/Sie | kramen herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kramte herum |
| du | kramtest herum |
| er/sie/es | kramte herum |
| wir | kramten herum |
| ihr | kramtet herum |
| sie/Sie | kramten herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herumgekramt |
| du | hast herumgekramt |
| er/sie/es | hat herumgekramt |
| wir | haben herumgekramt |
| ihr | habt herumgekramt |
| sie/Sie | haben herumgekramt |
Ví dụ
- Ich krame gern bei meiner Oma auf dem Speicher herum, da gibt es immer was Interessantes zu finden. — Tôi thích lục lọi trên gác xép nhà bà tôi, ở đó lúc nào cũng có thứ thú vị để tìm.
Nghĩa khác
- suchend in einem Haufen Dinge wühlen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herumkramt → Đúng: er kramt herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)