herumgeben
Nghĩa tiếng Việt: chuyền tay nhau; phát vòng quanh
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌɡeːbn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herumgeben · er/sie/es gibt herum · gab herum · haben herumgegeben
Präsens (hiện tại)
| ich | gebe herum |
| du | gibst herum |
| er/sie/es | gibt herum |
| wir | geben herum |
| ihr | gebt herum |
| sie/Sie | geben herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gab herum |
| du | gabst herum |
| er/sie/es | gab herum |
| wir | gaben herum |
| ihr | gabt herum |
| sie/Sie | gaben herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herumgegeben |
| du | hast herumgegeben |
| er/sie/es | hat herumgegeben |
| wir | haben herumgegeben |
| ihr | habt herumgegeben |
| sie/Sie | haben herumgegeben |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Kannst du bitte die Fotos in der Runde herumgeben? — Bạn có thể vui lòng chuyền những bức ảnh này cho mọi người xung quanh xem không?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herumgebt → Đúng: er gibt herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)