herumfingern
Nghĩa tiếng Việt: sờ soạng; nghịch ngón tay
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌfɪŋɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herumfingern · er/sie/es fingert herum · fingerte herum · haben herumgefingert
Präsens (hiện tại)
| ich | finger herum |
| du | fingerst herum |
| er/sie/es | fingert herum |
| wir | fingern herum |
| ihr | fingert herum |
| sie/Sie | fingern herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fingerte herum |
| du | fingertest herum |
| er/sie/es | fingerte herum |
| wir | fingerten herum |
| ihr | fingertet herum |
| sie/Sie | fingerten herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herumgefingert |
| du | hast herumgefingert |
| er/sie/es | hat herumgefingert |
| wir | haben herumgefingert |
| ihr | habt herumgefingert |
| sie/Sie | haben herumgefingert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Sie lächelte und fingerte an ihrem grauen Dutt auf dem Hinterkopf herum.“ — "Bà mỉm cười và mân mê búi tóc bạc sau gáy."
- Er fingerte an seiner Krawatte herum. — Anh ấy cứ táy máy sờ vào chiếc cà vạt của mình.
- Lass das! Du sollst nicht immer an der Narbe herumfingern! — Thôi đi! Đừng có lúc nào cũng sờ mó vào vết sẹo như thế!
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herumfingert → Đúng: er fingert herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)