herum sumpfen
Nghĩa tiếng Việt: chìm đắm trong nhậu nhẹt
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌzʊmp͡fn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herum sumpfen · er/sie/es sumpft herum · sumpfte herum · haben herum gesumpft
Präsens (hiện tại)
| ich | sumpfe herum |
| du | sumpfst herum |
| er/sie/es | sumpft herum |
| wir | sumpfen herum |
| ihr | sumpft herum |
| sie/Sie | sumpfen herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sumpfte herum |
| du | sumpftest herum |
| er/sie/es | sumpfte herum |
| wir | sumpften herum |
| ihr | sumpftet herum |
| sie/Sie | sumpften herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herum gesumpft |
| du | hast herum gesumpft |
| er/sie/es | hat herum gesumpft |
| wir | haben herum gesumpft |
| ihr | habt herum gesumpft |
| sie/Sie | haben herum gesumpft |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herum sumpft → Đúng: er sumpft herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)