herum rühren
Nghĩa tiếng Việt: khuấy đều, đảo quanh
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌʁyːʁən]
động từ · trình độ B1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herum rühren · er/sie/es rührt herum · rührte herum · haben herum gerührt
Präsens (hiện tại)
| ich | rühre herum |
| du | rührst herum |
| er/sie/es | rührt herum |
| wir | rühren herum |
| ihr | rührt herum |
| sie/Sie | rühren herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rührte herum |
| du | rührtest herum |
| er/sie/es | rührte herum |
| wir | rührten herum |
| ihr | rührtet herum |
| sie/Sie | rührten herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herum gerührt |
| du | hast herum gerührt |
| er/sie/es | hat herum gerührt |
| wir | haben herum gerührt |
| ihr | habt herum gerührt |
| sie/Sie | haben herum gerührt |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herum rührt → Đúng: er rührt herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)