herum bosseln
Nghĩa tiếng Việt: lọ mọ làm đồ thủ công
Phát âm (IPA): [hɛˈʁʊmˌbɔsl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herum bosseln · er/sie/es bosselt herum · bosselte herum · haben herum gebosselt
Präsens (hiện tại)
| ich | bossele herum |
| du | bosselst herum |
| er/sie/es | bosselt herum |
| wir | bosseln herum |
| ihr | bosselt herum |
| sie/Sie | bosseln herum |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bosselte herum |
| du | bosseltest herum |
| er/sie/es | bosselte herum |
| wir | bosselten herum |
| ihr | bosseltet herum |
| sie/Sie | bosselten herum |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herum gebosselt |
| du | hast herum gebosselt |
| er/sie/es | hat herum gebosselt |
| wir | haben herum gebosselt |
| ihr | habt herum gebosselt |
| sie/Sie | haben herum gebosselt |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herum bosselt → Đúng: er bosselt herum (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)