herüberwollen
Nghĩa tiếng Việt: muốn qua đây
Phát âm (IPA): [hɛˈʁyːbɐˌvɔlən]
động từ · trình độ A2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herüberwollen · er/sie/es will herüber · wollte herüber · haben herübergewollt
Präsens (hiện tại)
| ich | will herüber |
| du | willst herüber |
| er/sie/es | will herüber |
| wir | wollen herüber |
| ihr | wollt herüber |
| sie/Sie | wollen herüber |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wollte herüber |
| du | wolltest herüber |
| er/sie/es | wollte herüber |
| wir | wollten herüber |
| ihr | wolltet herüber |
| sie/Sie | wollten herüber |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herübergewollt |
| du | hast herübergewollt |
| er/sie/es | hat herübergewollt |
| wir | haben herübergewollt |
| ihr | habt herübergewollt |
| sie/Sie | haben herübergewollt |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herüberwollt → Đúng: er will herüber (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)