herüberschauen
Nghĩa tiếng Việt: nhìn sang; ngó sang
Phát âm (IPA): [hɛˈʁyːbɐˌʃaʊ̯ən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herüberschauen · er/sie/es schaut herüber · schaute herüber · haben herübergeschaut
Präsens (hiện tại)
| ich | schaue herüber |
| du | schaust herüber |
| er/sie/es | schaut herüber |
| wir | schauen herüber |
| ihr | schaut herüber |
| sie/Sie | schauen herüber |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schaute herüber |
| du | schautest herüber |
| er/sie/es | schaute herüber |
| wir | schauten herüber |
| ihr | schautet herüber |
| sie/Sie | schauten herüber |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herübergeschaut |
| du | hast herübergeschaut |
| er/sie/es | hat herübergeschaut |
| wir | haben herübergeschaut |
| ihr | habt herübergeschaut |
| sie/Sie | haben herübergeschaut |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Es vergeht noch mal ein Jahrhundert, während sie ihren Kessel aufsetzt und immer wieder ernst zu mir herüberschaut.“ — „Lại trôi qua cả một thế kỷ trong khi bà ấy bắc ấm nước lên và liên tục nhìn sang tôi với vẻ nghiêm nghị.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herüberschaut → Đúng: er schaut herüber (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)