herfinden
Nghĩa tiếng Việt: tìm được đường đến đây
Phát âm (IPA): [ˈheːɐ̯ˌfɪndn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herfinden · er/sie/es findet her · fand her · haben hergefunden
Präsens (hiện tại)
| ich | finde her |
| du | findest her |
| er/sie/es | findet her |
| wir | finden her |
| ihr | findet her |
| sie/Sie | finden her |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fand her |
| du | fandest her |
| er/sie/es | fand her |
| wir | fanden her |
| ihr | fandet her |
| sie/Sie | fanden her |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hergefunden |
| du | hast hergefunden |
| er/sie/es | hat hergefunden |
| wir | haben hergefunden |
| ihr | habt hergefunden |
| sie/Sie | haben hergefunden |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Hast du ohne Probleme zu unserem neuen Haus herfinden können? — Bạn có tìm được đường đến ngôi nhà mới của chúng tôi mà không gặp trở ngại gì không?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herfindet → Đúng: er findet her (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)