herbsteln
Nghĩa tiếng Việt: trời chuyển sang thu
Phát âm (IPA): [ˈhɛʁpstl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herbsteln · er/sie/es herbstelt · herbstelte · haben geherbstelt
Präsens (hiện tại)
| ich | — |
| du | — |
| er/sie/es | herbstelt |
| wir | herbsteln |
| ihr | — |
| sie/Sie | herbsteln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | herbstelte |
| du | herbsteltest |
| er/sie/es | herbstelte |
| wir | herbstelten |
| ihr | herbsteltet |
| sie/Sie | herbstelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geherbstelt |
| du | hast geherbstelt |
| er/sie/es | hat geherbstelt |
| wir | haben geherbstelt |
| ihr | habt geherbstelt |
| sie/Sie | haben geherbstelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Es ist erst Ende August und es herbstelt schon. — Mới cuối tháng Tám mà trời đã bắt đầu chớm thu rồi.
Nghĩa khác
- Herbst werden
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herbsteln → Đúng: er herbstelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)