herauswollen
Nghĩa tiếng Việt: muốn ra ngoài
Phát âm (IPA): [hɛˈʁaʊ̯sˌvɔlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herauswollen · er/sie/es will heraus · wollte heraus · haben herausgewollt
Präsens (hiện tại)
| ich | will heraus |
| du | willst heraus |
| er/sie/es | will heraus |
| wir | wollen heraus |
| ihr | wollt heraus |
| sie/Sie | wollen heraus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wollte heraus |
| du | wolltest heraus |
| er/sie/es | wollte heraus |
| wir | wollten heraus |
| ihr | wolltet heraus |
| sie/Sie | wollten heraus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herausgewollt |
| du | hast herausgewollt |
| er/sie/es | hat herausgewollt |
| wir | haben herausgewollt |
| ihr | habt herausgewollt |
| sie/Sie | haben herausgewollt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Als das Boot kam, fragte uns der Kapitän nicht, warum wir schon aus dem Nationalpark herauswollten, wo er uns doch erst in vier Tagen aufsammeln sollte.“ — Khi thuyền đến, người thuyền trưởng không hỏi tại sao chúng tôi lại muốn rời khỏi vườn quốc gia sớm như vậy, dù theo lịch thì bốn ngày nữa ông ấy mới đến đón chúng tôi.
- Man merkt, dass er aus seiner Notlage herauswill, doch sein Mangel an Geld verwehrt ihm dies. — Có thể thấy anh ấy rất muốn thoát khỏi cảnh ngặt nghèo, nhưng sự thiếu thốn tiền bạc đã ngăn cản anh.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herauswollt → Đúng: er will heraus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)