herausschleppen
Nghĩa tiếng Việt: kéo lê ra ngoài
Phát âm (IPA): [hɛˈʁaʊ̯sˌʃlɛpn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herausschleppen · er/sie/es schleppt heraus · schleppte heraus · haben herausgeschleppt
Präsens (hiện tại)
| ich | schleppe heraus |
| du | schleppst heraus |
| er/sie/es | schleppt heraus |
| wir | schleppen heraus |
| ihr | schleppt heraus |
| sie/Sie | schleppen heraus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schleppte heraus |
| du | schlepptest heraus |
| er/sie/es | schleppte heraus |
| wir | schleppten heraus |
| ihr | schlepptet heraus |
| sie/Sie | schleppten heraus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herausgeschleppt |
| du | hast herausgeschleppt |
| er/sie/es | hat herausgeschleppt |
| wir | haben herausgeschleppt |
| ihr | habt herausgeschleppt |
| sie/Sie | haben herausgeschleppt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Gemeinsam mussten sie die schwere Kiste aus dem Keller herausschleppen. — Họ đã phải cùng nhau kéo lê chiếc rương nặng ra khỏi tầng hầm.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herausschleppt → Đúng: er schleppt heraus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)