herauspumpen
Nghĩa tiếng Việt: bơm ra ngoài
Phát âm (IPA): [hɛˈʁaʊ̯sˌpʊmpn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herauspumpen · er/sie/es pumpt heraus · pumpte heraus · haben herausgepumpt
Präsens (hiện tại)
| ich | pumpe heraus |
| du | pumpst heraus |
| er/sie/es | pumpt heraus |
| wir | pumpen heraus |
| ihr | pumpt heraus |
| sie/Sie | pumpen heraus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pumpte heraus |
| du | pumptest heraus |
| er/sie/es | pumpte heraus |
| wir | pumpten heraus |
| ihr | pumptet heraus |
| sie/Sie | pumpten heraus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herausgepumpt |
| du | hast herausgepumpt |
| er/sie/es | hat herausgepumpt |
| wir | haben herausgepumpt |
| ihr | habt herausgepumpt |
| sie/Sie | haben herausgepumpt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Über eine Verbindung zur Antriebseinheit wird mittels pneumatischem Antrieb Luft in die Luftkammern hineingepumpt und wieder herausgepumpt.“ — Thông qua một kết nối với bộ truyền động, không khí được bơm vào và bơm ra khỏi các khoang khí bằng hệ thống truyền động khí nén.
- „Sie hatten gerade einen ersten Prototypen gebaut und ließen ihn in einer Kammer starten, aus der sie die Luft herausgepumpt hatten, um die dünne Marsatmosphäre zu simulieren.“ — Họ vừa chế tạo xong nguyên mẫu đầu tiên và cho phóng thử trong một buồng đã được hút hết không khí ra ngoài để mô phỏng bầu khí quyển mỏng của Sao Hỏa.
- „‚[…] Wir planen, das Wasser aus der Höhle herauszupumpen und sie zu holen.‘“ — „[…] Chúng tôi dự định bơm nước ra khỏi hang và đưa họ ra ngoài.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herauspumpt → Đúng: er pumpt heraus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)