herausprügeln
Nghĩa tiếng Việt: đánh đập để ép buộc
Phát âm (IPA): [hɛˈʁaʊ̯sˌpʁyːɡl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herausprügeln · er/sie/es prügelt heraus · prügelte heraus · haben herausgeprügelt
Präsens (hiện tại)
| ich | prügle heraus |
| du | prügelst heraus |
| er/sie/es | prügelt heraus |
| wir | prügeln heraus |
| ihr | prügelt heraus |
| sie/Sie | prügeln heraus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | prügelte heraus |
| du | prügeltest heraus |
| er/sie/es | prügelte heraus |
| wir | prügelten heraus |
| ihr | prügeltet heraus |
| sie/Sie | prügelten heraus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herausgeprügelt |
| du | hast herausgeprügelt |
| er/sie/es | hat herausgeprügelt |
| wir | haben herausgeprügelt |
| ihr | habt herausgeprügelt |
| sie/Sie | haben herausgeprügelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ich will wissen, wo Mark ist, und wenn ich die Wahrheit aus dir herausprügeln muss. — Tôi muốn biết Mark đang ở đâu, dù cho tôi có phải đánh đập để bắt anh khai ra sự thật.
- „Sie haben dieses sogenannte Geständnis aus ihm herausgeprügelt, nicht wahr?“ — „Các người đã tra tấn đánh đập để ép anh ta ra cái gọi là lời thú tội này, đúng không?“
- Sie versuchten erfolglos, seine Arroganz aus ihm herauszuprügeln. — Họ đã cố gắng đánh cho hắn chừa thói kiêu ngạo nhưng không thành công.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herausprügelt → Đúng: er prügelt heraus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)