herauskönnen
Nghĩa tiếng Việt: có thể ra ngoài
Phát âm (IPA): [hɛˈʁaʊ̯sˌkœnən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herauskönnen · er/sie/es kann heraus · konnte heraus · haben herausgekonnt
Präsens (hiện tại)
| ich | kann heraus |
| du | kannst heraus |
| er/sie/es | kann heraus |
| wir | können heraus |
| ihr | könnt heraus |
| sie/Sie | können heraus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | konnte heraus |
| du | konntest heraus |
| er/sie/es | konnte heraus |
| wir | konnten heraus |
| ihr | konntet heraus |
| sie/Sie | konnten heraus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herausgekonnt |
| du | hast herausgekonnt |
| er/sie/es | hat herausgekonnt |
| wir | haben herausgekonnt |
| ihr | habt herausgekonnt |
| sie/Sie | haben herausgekonnt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „[…] Glaubst du nicht, dass wir jetzt wieder aus dem Wasser herauskönnen? Es ist saukalt, und meine Füße sind schon zu Eisblöcken geworden.“ — „[…] Cậu không nghĩ là chúng ta có thể lên khỏi mặt nước được rồi sao? Trời lạnh cóng, và chân tớ đã đóng băng rồi.“
- „Der Polizist versagt, nicht etwa an Sprachbarrieren, sondern weil er nicht herauskann aus seiner Rolle als Mann und Ordnungsmensch.“ — „Viên cảnh sát thất bại không phải vì rào cản ngôn ngữ, mà vì anh ta không thể thoát ra khỏi vai trò là một người đàn ông và người thực thi trật tự.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herauskönnt → Đúng: er kann heraus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)