herausdestillieren
Nghĩa tiếng Việt: chắt lọc
Nghe phát âm herausdestillieren
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herausdestillieren · er/sie/es destilliert heraus · destillierte heraus · haben herausdestilliert
Präsens (hiện tại)
| ich | destilliere heraus |
| du | destillierst heraus |
| er/sie/es | destilliert heraus |
| wir | destillieren heraus |
| ihr | destilliert heraus |
| sie/Sie | destillieren heraus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | destillierte heraus |
| er/sie/es | destillierte heraus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herausdestilliert |
| du | hast herausdestilliert |
| er/sie/es | hat herausdestilliert |
| wir | haben herausdestilliert |
| ihr | habt herausdestilliert |
| sie/Sie | haben herausdestilliert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wir müssen die Kernbotschaft aus dem langen Text herausdestillieren. — Chúng ta phải chắt lọc thông điệp cốt lõi từ văn bản dài.
Nghĩa khác
- rút ra
- tinh chế
- chưng cất
- lọc ra
- chiết xuất
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herausdestilliert → Đúng: er destilliert heraus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)