herausbrüllen
Nghĩa tiếng Việt: gào thét; hét to
Phát âm (IPA): [hɛˈʁaʊ̯sˌbʁʏlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herausbrüllen · er/sie/es brüllt heraus · brüllte heraus · haben herausgebrüllt
Präsens (hiện tại)
| ich | brülle heraus |
| du | brüllst heraus |
| er/sie/es | brüllt heraus |
| wir | brüllen heraus |
| ihr | brüllt heraus |
| sie/Sie | brüllen heraus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brüllte heraus |
| du | brülltest heraus |
| er/sie/es | brüllte heraus |
| wir | brüllten heraus |
| ihr | brülltet heraus |
| sie/Sie | brüllten heraus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herausgebrüllt |
| du | hast herausgebrüllt |
| er/sie/es | hat herausgebrüllt |
| wir | haben herausgebrüllt |
| ihr | habt herausgebrüllt |
| sie/Sie | haben herausgebrüllt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Hymne singen die Spieler ja nicht mit, sie brüllen sie heraus, mit den Köpfen im Nacken […].“ — „Các cầu thủ đâu có hát quốc ca, họ gào thét nó ra, đầu ngửa về sau […].“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herausbrüllt → Đúng: er brüllt heraus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)