herausblicken
Nghĩa tiếng Việt: nhìn ra ngoài
Phát âm (IPA): [hɛˈʁaʊ̯sˌblɪkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herausblicken · er/sie/es blickt heraus · blickte heraus · haben herausgeblickt
Präsens (hiện tại)
| ich | blicke heraus |
| du | blickst heraus |
| er/sie/es | blickt heraus |
| wir | blicken heraus |
| ihr | blickt heraus |
| sie/Sie | blicken heraus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blickte heraus |
| du | blicktest heraus |
| er/sie/es | blickte heraus |
| wir | blickten heraus |
| ihr | blicktet heraus |
| sie/Sie | blickten heraus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herausgeblickt |
| du | hast herausgeblickt |
| er/sie/es | hat herausgeblickt |
| wir | haben herausgeblickt |
| ihr | habt herausgeblickt |
| sie/Sie | haben herausgeblickt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Sie stellte sich ans Fenster und ließ ihren Blick herausblicken. — Cô ấy đứng bên cửa sổ và phóng tầm mắt nhìn ra ngoài.
- Aus der dunklen Höhle sah man zwei leuchtende Augen herausblicken. — Từ trong hang tối, người ta thấy hai con mắt sáng rực nhìn ra ngoài.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herausblickt → Đúng: er blickt heraus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)