heraufstufen
Nghĩa tiếng Việt: thăng cấp
Phát âm (IPA): [hɛˈʁaʊ̯fˌʃtuːfn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: heraufstufen · er/sie/es stuft herauf · stufte herauf · haben heraufgestuft
Präsens (hiện tại)
| ich | stufe herauf |
| du | stufst herauf |
| er/sie/es | stuft herauf |
| wir | stufen herauf |
| ihr | stuft herauf |
| sie/Sie | stufen herauf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stufte herauf |
| du | stuftest herauf |
| er/sie/es | stufte herauf |
| wir | stuften herauf |
| ihr | stuftet herauf |
| sie/Sie | stuften herauf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe heraufgestuft |
| du | hast heraufgestuft |
| er/sie/es | hat heraufgestuft |
| wir | haben heraufgestuft |
| ihr | habt heraufgestuft |
| sie/Sie | haben heraufgestuft |
Ví dụ
- Die Alarmstufe wurde auf das höchste Niveau heraufgestuft. — Mức độ cảnh báo đã được nâng lên cấp cao nhất.
- Aber die Aufregung, die danach vor allem Unionspolitiker erfasste, war fast so gewaltig, als habe Voßkuhle den Staatsstreich erklärt, das Verfassungsgericht zum höchsten Bundesorgan heraufgestuft und dessen Sitz von Karlsruhe nach Berlin verlegt. — Nhưng sự phẫn nộ bùng lên sau đó, đặc biệt là trong giới chính trị gia Liên minh, dữ dội đến mức như thể Voßkuhle vừa tuyên bố đảo chính, nâng Tòa án Hiến pháp lên thành cơ quan liên bang cao nhất và chuyển trụ sở của cơ quan này từ Karlsruhe về Berlin.
- Im aktuellen Bericht wird er auf der fünfstufigen Skala der Wissenschaftler drei Kategorien heraufgestuft. — Trong báo cáo hiện tại, nó được nâng lên ba bậc trên thang năm cấp độ của các nhà khoa học.
Nghĩa khác
- nâng cấp
- tăng cấp
- thăng chức
- lên cấp
- nâng lên
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er heraufstuft → Đúng: er stuft herauf (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)