Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

heranrollen

Nghĩa tiếng Việt: lăn tới; lăn lại gần

Phát âm (IPA): [hɛˈʁanˌʁɔlən]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: heranrollen · er/sie/es rollt heran · rollte heran · haben herangerollt

Präsens (hiện tại)

ichrolle heran
durollst heran
er/sie/esrollt heran
wirrollen heran
ihrrollt heran
sie/Sierollen heran

Präteritum (quá khứ đơn)

ichrollte heran
durolltest heran
er/sie/esrollte heran
wirrollten heran
ihrrolltet heran
sie/Sierollten heran

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe herangerollt
duhast herangerollt
er/sie/eshat herangerollt
wirhaben herangerollt
ihrhabt herangerollt
sie/Siehaben herangerollt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức