heranrollen
Nghĩa tiếng Việt: lăn tới; lăn lại gần
Phát âm (IPA): [hɛˈʁanˌʁɔlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: heranrollen · er/sie/es rollt heran · rollte heran · haben herangerollt
Präsens (hiện tại)
| ich | rolle heran |
| du | rollst heran |
| er/sie/es | rollt heran |
| wir | rollen heran |
| ihr | rollt heran |
| sie/Sie | rollen heran |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rollte heran |
| du | rolltest heran |
| er/sie/es | rollte heran |
| wir | rollten heran |
| ihr | rolltet heran |
| sie/Sie | rollten heran |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herangerollt |
| du | hast herangerollt |
| er/sie/es | hat herangerollt |
| wir | haben herangerollt |
| ihr | habt herangerollt |
| sie/Sie | haben herangerollt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Als ich sein Motorrad heranrollen sehe, hebe ich den Kopf und gebe wie üblich ein kurzes Wuff von mir, das sich zu einem Gähnen dehnt.“ — „Khi thấy xe máy của anh ấy tiến lại, tôi ngẩng đầu lên và sủa nhẹ một tiếng như thường lệ, rồi chuyển thành một cái ngáp dài.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er heranrollt → Đúng: er rollt heran (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)