heranrasen
Nghĩa tiếng Việt: lao nhanh đến
Phát âm (IPA): [hɛˈʁanˌʁaːzn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: heranrasen · er/sie/es rast heran · raste heran · haben herangerast
Präsens (hiện tại)
| ich | rase heran |
| du | rast heran |
| er/sie/es | rast heran |
| wir | rasen heran |
| ihr | rast heran |
| sie/Sie | rasen heran |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | raste heran |
| du | rastest heran |
| er/sie/es | raste heran |
| wir | rasten heran |
| ihr | rastet heran |
| sie/Sie | rasten heran |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herangerast |
| du | hast herangerast |
| er/sie/es | hat herangerast |
| wir | haben herangerast |
| ihr | habt herangerast |
| sie/Sie | haben herangerast |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Es wurde ein Phantombild von ›Jeff Duncan‹ gezeigt und es war die Rede von einem einzelnen Motorradattentäter, der an das Fahrzeug mit den zwei leitenden CIA-Mitarbeitern herangerast war und das Feuer eröffnet hatte.“ — „Một bức ảnh phác thảo của 'Jeff Duncan' đã được công bố và có thông tin về một kẻ ám sát đi xe máy đơn độc đã lao đến chiếc xe chở hai nhân viên cấp cao của CIA rồi nổ súng.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er heranrast → Đúng: er rast heran (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)