heraneilen
Nghĩa tiếng Việt: vội vã chạy đến
Phát âm (IPA): [hɛˈʁanˌʔaɪ̯lən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: heraneilen · er/sie/es eilt heran · eilte heran · haben herangeeilt
Präsens (hiện tại)
| ich | eile heran |
| du | eilst heran |
| er/sie/es | eilt heran |
| wir | eilen heran |
| ihr | eilt heran |
| sie/Sie | eilen heran |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | eilte heran |
| du | eiltest heran |
| er/sie/es | eilte heran |
| wir | eilten heran |
| ihr | eiltet heran |
| sie/Sie | eilten heran |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herangeeilt |
| du | hast herangeeilt |
| er/sie/es | hat herangeeilt |
| wir | haben herangeeilt |
| ihr | habt herangeeilt |
| sie/Sie | haben herangeeilt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Mehrere Passanten sahen den Unfall und taten sofort heraneilen. — Nhiều người qua đường đã nhìn thấy vụ tai nạn và lập tức vội vã chạy tới.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er heraneilt → Đúng: er eilt heran (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)