Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

herabströmen

Nghĩa tiếng Việt: chảy tràn xuống; tuôn xuống

Phát âm (IPA): [hɛˈʁapˌʃtʁøːmən]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: herabströmen · er/sie/es strömt herab · strömte herab · haben herabgeströmt

Präsens (hiện tại)

ichström herab
duströmst herab
er/sie/esströmt herab
wirströmen herab
ihrströmt herab
sie/Sieströmen herab

Präteritum (quá khứ đơn)

ichströmte herab
duströmtest herab
er/sie/esströmte herab
wirströmten herab
ihrströmtet herab
sie/Sieströmten herab

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe herabgeströmt
duhast herabgeströmt
er/sie/eshat herabgeströmt
wirhaben herabgeströmt
ihrhabt herabgeströmt
sie/Siehaben herabgeströmt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức