herabströmen
Nghĩa tiếng Việt: chảy tràn xuống; tuôn xuống
Phát âm (IPA): [hɛˈʁapˌʃtʁøːmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herabströmen · er/sie/es strömt herab · strömte herab · haben herabgeströmt
Präsens (hiện tại)
| ich | ström herab |
| du | strömst herab |
| er/sie/es | strömt herab |
| wir | strömen herab |
| ihr | strömt herab |
| sie/Sie | strömen herab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | strömte herab |
| du | strömtest herab |
| er/sie/es | strömte herab |
| wir | strömten herab |
| ihr | strömtet herab |
| sie/Sie | strömten herab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herabgeströmt |
| du | hast herabgeströmt |
| er/sie/es | hat herabgeströmt |
| wir | haben herabgeströmt |
| ihr | habt herabgeströmt |
| sie/Sie | haben herabgeströmt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Zu beiden Tempeln führt eine Flucht steiler Stufen hinauf, über die das Blut geopferter Menschen herabströmt.“ — Dẫn lên cả hai ngôi đền là một dãy bậc thang dốc đứng, nơi máu của những người bị hiến tế chảy tràn xuống.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herabströmt → Đúng: er strömt herab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)