herabrutschen
Nghĩa tiếng Việt: trượt xuống; tuột xuống
Phát âm (IPA): [hɛˈʁapˌʁʊt͡ʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: herabrutschen · er/sie/es rutscht herab · rutschte herab · haben herabgerutscht
Präsens (hiện tại)
| ich | rutsche herab |
| du | rutschst herab |
| er/sie/es | rutscht herab |
| wir | rutschen herab |
| ihr | rutscht herab |
| sie/Sie | rutschen herab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rutschte herab |
| du | rutschtest herab |
| er/sie/es | rutschte herab |
| wir | rutschten herab |
| ihr | rutschtet herab |
| sie/Sie | rutschten herab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe herabgerutscht |
| du | hast herabgerutscht |
| er/sie/es | hat herabgerutscht |
| wir | haben herabgerutscht |
| ihr | habt herabgerutscht |
| sie/Sie | haben herabgerutscht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Einer riesigen Müllverbrennungsanlage gleich, sollten die Leichen wie am Fließband hineingeschoben werden und dann auf Schrägrosten herabrutschen.“ — Tương tự như một lò đốt rác khổng lồ, các thi thể sẽ được đẩy vào như trên dây chuyền rồi trượt xuống các ghi lò nghiêng.
- „Von Zeit zu Zeit rutschte eins der Blätter vom Stapel herab und flatterte zu Boden.“ — Thỉnh thoảng, một tờ giấy lại trượt khỏi chồng tài liệu và bay là đà xuống đất.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er herabrutscht → Đúng: er rutscht herab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)