Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

herabrutschen

Nghĩa tiếng Việt: trượt xuống; tuột xuống

Phát âm (IPA): [hɛˈʁapˌʁʊt͡ʃn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: herabrutschen · er/sie/es rutscht herab · rutschte herab · haben herabgerutscht

Präsens (hiện tại)

ichrutsche herab
durutschst herab
er/sie/esrutscht herab
wirrutschen herab
ihrrutscht herab
sie/Sierutschen herab

Präteritum (quá khứ đơn)

ichrutschte herab
durutschtest herab
er/sie/esrutschte herab
wirrutschten herab
ihrrutschtet herab
sie/Sierutschten herab

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe herabgerutscht
duhast herabgerutscht
er/sie/eshat herabgerutscht
wirhaben herabgerutscht
ihrhabt herabgerutscht
sie/Siehaben herabgerutscht

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức