Heliostat
Nghĩa tiếng Việt: kính định nhật
Phát âm (IPA): [heli̯oˈstaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Heliostat
Số nhiều: die Heliostaten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Heliostat | Heliostaten |
| Akkusativ | Heliostaten | |
| Dativ | Heliostaten | |
| Genitiv | Heliostaten |
Ví dụ
- „Ein Hohlspiegel fokussiert Sonnenstrahlen, die ein Heliostat aus dem Garten des Paul-Scherrer-Instituts (PSI) direkt in den Raum lenkt.“ — Một chiếc gương cầu lõm hội tụ các tia nắng mặt trời mà một gương định nhật từ khu vườn của Viện Paul Scherrer (PSI) hướng thẳng vào phòng.
- „Auf einem Berghang rund 450 Meter über dem Tal haben die Bürger aber nun drei Spiegel aufstellen lassen, sogennante Heliostaten.“ — Tuy nhiên, trên một sườn núi cao khoảng 450 mét phía trên thung lũng, người dân nay đã cho dựng ba tấm gương, gọi là gương định nhật (heliostat).