Hekatombe
Nghĩa tiếng Việt: tế lễ lớn, thảm sát
Phát âm (IPA): [hekaˈtɔmbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hekatombe
Số nhiều: die Hekatomben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hekatombe | Hekatomben |
| Akkusativ | Hekatombe | Hekatomben |
| Dativ | Hekatombe | Hekatomben |
| Genitiv | Hekatombe | Hekatomben |
Ví dụ
- Das hier beschriebene Opfer war allerdings eine herrliche Hekatombe, weil nach v. 6. 7. 81 Stiere zugleich geopfert wurden. — Tuy nhiên, lễ tế được mô tả ở đây là một đại lễ hiến tế tráng lệ, vì theo câu 6, 7 có tới 81 con bò đực được hiến tế cùng một lúc.
- Zwei Weltkriege haben uns Hekatomben von Toten mit erschütternden Menschenschicksalen gebracht […]. — Hai cuộc chiến tranh thế giới đã mang lại cho chúng ta vô số người chết cùng những số phận con người đầy đau thương […].
- Und wie kann man sich heute noch Kommunist nennen – zwanzig Jahre nach dem Untergang eines Systems, das Hekatomben von Toten hinterlassen hat und seine Massaker achselzuckend mit dem Satz quittierte: »Das wächst nach«? — Và làm sao người ta vẫn có thể tự gọi mình là người cộng sản ngày nay – hai mươi năm sau sự sụp đổ của một hệ thống đã để lại vô số người chết và thản nhiên bỏ qua các cuộc thảm sát với câu nói: »Tre già măng mọc«?
Nghĩa khác
- bei den antiken Griechen ursprünglich ein Opfer von 100 Rindern, später allgemeine Bezeichnung für Tieropfer
- gewaltige Verluste an Menschen