Heizungsaustausch
Nghĩa tiếng Việt: việc thay thế hệ thống sưởi
Phát âm (IPA): [ˈhaɪ̯t͡sʊŋsˌʔaʊ̯staʊ̯ʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Heizungsaustausch
Số nhiều: die Heizungsaustausche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Heizungsaustausch | Heizungsaustausche |
| Akkusativ | Heizungsaustausch | Heizungsaustausche |
| Dativ | Heizungsaustauschen | |
| Genitiv | Heizungsaustausche |
Ví dụ
- „Wann ist ein Heizungsaustausch nötig?“ — „Khi nào thì cần thay thế hệ thống sưởi?“
- Eine knappe Million Hausbesitzer in Deutschland wird 2024 von einer Pflicht zum Heizungsaustausch ihrer Gas- oder Ölheizung betroffen sein, weil ihre Heizung dann älter als 30 Jahre ist. — Gần một triệu chủ nhà ở Đức sẽ phải thực hiện nghĩa vụ thay thế hệ thống sưởi dùng gas hoặc dầu vào năm 2024 vì hệ thống của họ khi đó đã hơn 30 năm tuổi.
- „Manche Sanierungsmaßnahmen müssen bei einem Immobilienkauf ergriffen werden. Das kann etwa für den Heizungsaustausch gelten, wenn die Heizung ein bestimmtes Alter erreicht hat“ […]. — „Một số biện pháp cải tạo phải được thực hiện khi mua bất động sản. Điều này có thể áp dụng cho việc thay thế hệ thống sưởi nếu nó đã đạt đến một độ tuổi nhất định“ […].