heißemäßig
Nghĩa tiếng Việt: về độ nóng
Phát âm (IPA): [ˈhaɪ̯seːˌmɛːsɪç]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Heißemäßig ist es heute kaum im Büro auszuhalten. — Về độ nóng thì hôm nay ở văn phòng hầu như không chịu nổi.
Nghĩa tiếng Việt: về độ nóng
Phát âm (IPA): [ˈhaɪ̯seːˌmɛːsɪç]
trạng từ · trình độ C2