heimwehkrank
Nghĩa tiếng Việt: nhớ nhà
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie war heimwehkrank und wollte nach Hause zurückkehren. — Cô ấy nhớ nhà và muốn trở về quê hương.
Nghĩa khác
- hoài hương
- thương nhớ quê hương
- nỗi nhớ nhà
- sự hoài hương
- căn bệnh nhớ nhà