heimtückischstes
Nghĩa tiếng Việt: gian xảo nhất
Phát âm (IPA): [ˈhaɪ̯mˌtʏkɪʃstəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das war das heimtückischste Verhalten, das ich je erlebt habe. — Đó là hành vi thâm độc nhất mà tôi từng chứng kiến.
Nghĩa khác
- ác độc nhất
- tinh ranh nhất
- mưu mô nhất
- thâm độc nhất
- một cách ác độc nhất