Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

heimtückischstes

Nghĩa tiếng Việt: gian xảo nhất

Phát âm (IPA): [ˈhaɪ̯mˌtʏkɪʃstəs]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác