heimtückischste
Nghĩa tiếng Việt: gian ác nhất
Phát âm (IPA): [ˈhaɪ̯mˌtʏkɪʃstə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Diese Krankheit ist die heimtückischste Gefahr für ältere Menschen. — Căn bệnh này là mối nguy hiểm hiểm độc nhất đối với người cao tuổi.
Nghĩa khác
- hèn hạ nhất
- thâm độc nhất
- ác độc nhất
- tinh ranh nhất
- mưu mô nhất