Heimsauna
Nghĩa tiếng Việt: phòng xông hơi tại nhà
Phát âm (IPA): [ˈhaɪ̯mˌzaʊ̯na]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Heimsauna
Số nhiều: die Heimsaunen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Heimsauna | |
| Akkusativ | Heimsauna | |
| Dativ | Heimsauna | |
| Genitiv | Heimsauna |
Ví dụ
- „Die Mehrzahl der Norm-Saunakabinen sind private Heimsaunas, aber auch mittlere und größere Saunakabinen werden von einzelnen Herstellerfirmen als Norm-Saunakabinen in unterschiedlicher Größe angeboten.“ — Phần lớn các phòng xông hơi tiêu chuẩn là phòng xông hơi gia đình tư nhân, nhưng các phòng xông hơi cỡ vừa và lớn hơn cũng được một số nhà sản xuất cung cấp dưới dạng cabin tiêu chuẩn với nhiều kích cỡ khác nhau.
- „Genügend Platz vorausgesetzt, ist vielleicht eine eigene Wellness-Oase im Keller die Lösung - inklusive Heimsauna.“ — Nếu có đủ không gian, việc tạo một ốc đảo thư giãn riêng dưới tầng hầm có thể là giải pháp - bao gồm cả phòng xông hơi gia đình.