Heimarbeiterproblem
Nghĩa tiếng Việt: vấn đề người lao động làm việc tại nhà
Nghe phát âm Heimarbeiterproblem
danh từ · trình độ C1
Giống: das Heimarbeiterproblem
Số nhiều: die heimarbeiterprobleme
Ví dụ
- Die Politik diskutiert intensiv über das wachsende Heimarbeiterproblem. — Giới chính trị đang thảo luận sôi nổi về vấn đề lao động tại nhà ngày càng tăng.
Nghĩa khác
- vấn đề người làm việc ở nhà
- vấn đề người làm việc tại gia
- vấn đề người làm tại nhà
- vấn đề lao động tại nhà
- vấn đề người làm việc từ xa