Heidenchrist
Nghĩa tiếng Việt: người ngoại đạo theo đạo Thiên Chúa
Phát âm (IPA): [ˈhaɪ̯dn̩ˌkʁɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Heidenchrist
Số nhiều: die Heidenchristen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Heidenchrist | Heidenchristen |
| Akkusativ | Heidenchristen | Heidenchristen |
| Dativ | Heidenchristen | Heidenchristen |
| Genitiv | Heidenchristen | Heidenchristen |
Ví dụ
- Der Verfasser [des Markusevangeliums] gilt zumeist als Heidenchrist, d.h. als jemand, der vor seiner Bekehrung zum christlichen Glauben nicht dem Judentum angehörte. […] Dass Markus sein Evangelium an Heidenchristen schreibt, ist deutlich: Er erklärt jüdische Gebräuche für nichtjüdische Leser (…), und er übersetzt aramäische Ausdrücke ins Griechische (…). — Tác giả [của Phúc Âm Mác] thường được coi là một Kitô hữu gốc ngoại giáo, tức là người trước khi cải đạo theo Kitô giáo không thuộc Do Thái giáo. […] Rõ ràng là Mác viết Phúc Âm của mình cho các Kitô hữu gốc ngoại: Ông giải thích các tập tục của người Do Thái cho các độc giả không phải Do Thái (…), và ông dịch các thuật ngữ tiếng A-răm sang tiếng Hy Lạp (…).
- Die Heidenchristen wurden auf dem Apostelkonzil um das Jahr 50 für gleichberechtigt mit den Judenchristen erklärt. — Tại Công đồng Giê-ru-sa-lem vào khoảng năm 50, các tín đồ Cơ Đốc gốc dân ngoại đã được tuyên bố bình đẳng với các tín đồ gốc Do Thái.
Nghĩa khác
- người theo đạo Thiên Chúa gốc ngoại giáo
- tín đồ ngoại giáo theo đạo Thiên Chúa
- người ngoại đạo cải đạo
- người ngoại giáo cải đạo
- người ngoại đạo đã theo đạo Cơ Đốc