Heidelbeerstolle
Nghĩa tiếng Việt: bánh stollen việt quất
Phát âm (IPA): [ˈhaɪ̯dəˌlbeːʁstɔlə]
danh từ · trình độ B2
Giống: die Heidelbeerstolle
Số nhiều: die Heidelbeerstollen
Ví dụ
- Zur Weihnachtszeit backe ich eine leckere Heidelbeerstolle für meine Familie. — Vào mùa Giáng sinh, tôi nướng một chiếc bánh stollen việt quất ngon cho gia đình.
Nghĩa khác
- bánh mì việt quất
- bánh trái việt quất
- bánh mì ngọt việt quất
- Stollen việt quất