hehlings
Nghĩa tiếng Việt: lén lút
Phát âm (IPA): [ˈheːliŋs]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Sein Nachbar hat hehlings den Grenzstein verrückt. — Hàng xóm của ông ấy đã lén lút dời cột mốc ranh giới.
- Mir gegenüber zeigt er sich freundlich, aber hehlings redet er schlecht über mich. — Trước mặt tôi thì anh ta tỏ ra thân thiện, nhưng sau lưng lại nói xấu tôi.
Nghĩa khác
- heimlich, verstohlen