Heftstich
Nghĩa tiếng Việt: mũi khâu
Phát âm (IPA): [ˈhɛftˌʃtɪç]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Heftstich
Số nhiều: die Heftstiche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Heftstich | Heftstiche |
| Akkusativ | Heftstich | Heftstiche |
| Dativ | Heftstich | Heftstichen |
| Genitiv | Heftstiches | Heftstiche |
Ví dụ
- Die Änderungsschneiderin fixierte die neue Rocklänge zuerst mit Stecknadeln, dann mit Heftstichen, bevor sie den Saum mit komplizierten Zierstichen fertigstellte. — Thợ sửa quần áo trước tiên cố định chiều dài mới của váy bằng kim gút, sau đó khâu lược, trước khi hoàn thiện đường gấu bằng các mũi khâu trang trí phức tạp.
Nghĩa khác
- đường khâu
- mũi may
- mũi khâu tay
- chỉ khâu
- đóng sách